Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiến lại gần" (1)

tiến lại gần
phát
Tiếng Anh Động từcome closer, approach
Từ vựng của tôi
bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching

swap_horiz Từ liên quan "tiến lại gần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiến lại gần" (1)

bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching